Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-445.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-342.66 - Đồng Nai Xe Con -
49A-624.86 - Lâm Đồng Xe Con -
28A-210.88 - Hòa Bình Xe Con -
61K-306.88 - Bình Dương Xe Con -
60C-672.68 - Đồng Nai Xe Tải -
24C-141.88 - Lào Cai Xe Tải -
36K-020.66 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-113.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-389.66 - Hải Dương Xe Tải -
76A-298.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
37K-194.88 - Nghệ An Xe Con -
28A-211.86 - Hòa Bình Xe Con -
21A-173.86 - Yên Bái Xe Con -
61K-289.66 - Bình Dương Xe Con -
60C-707.68 - Đồng Nai Xe Tải -
24C-151.68 - Lào Cai Xe Tải -
75A-358.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51D-922.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92C-265.68 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-272.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-605.66 - Đắk Lắk Xe Con -
82C-074.88 - Kon Tum Xe Tải -
51L-001.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
69C-090.66 - Cà Mau Xe Tải -
51L-019.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-271.68 - Bình Dương Xe Con -
14A-810.66 - Quảng Ninh Xe Con -
60K-543.66 - Đồng Nai Xe Con -
77A-309.88 - Bình Định Xe Con -