Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-621.88 - Lâm Đồng Xe Con -
15K-237.68 - Hải Phòng Xe Con -
29K-332.66 - Hà Nội Xe Tải -
49A-749.68 - Lâm Đồng Xe Con -
71A-178.68 - Bến Tre Xe Con -
34A-770.88 - Hải Dương Xe Con -
18A-406.86 - Nam Định Xe Con -
35A-373.66 - Ninh Bình Xe Con -
92A-370.68 - Quảng Nam Xe Con -
26A-200.88 - Sơn La Xe Con -
84A-123.66 - Trà Vinh Xe Con -
88A-629.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30K-499.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-497.88 - Hà Nội Xe Con -
86C-194.68 - Bình Thuận Xe Tải -
68A-344.88 - Kiên Giang Xe Con -
60K-488.66 - Đồng Nai Xe Con -
49A-755.88 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-347.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-196.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-163.68 - An Giang Xe Tải -
34A-697.66 - Hải Dương Xe Con -
35A-409.68 - Ninh Bình Xe Con -
26A-181.66 - Sơn La Xe Con -
84A-118.86 - Trà Vinh Xe Con -
48A-195.88 - Đắk Nông Xe Con -
66A-227.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-913.86 - Hà Nội Xe Con -
81A-364.68 - Gia Lai Xe Con -
89A-424.66 - Hưng Yên Xe Con -