Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-825.66 - Đà Nẵng Xe Con -
68A-291.66 - Kiên Giang Xe Con -
49A-594.66 - Lâm Đồng Xe Con -
20C-263.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
51K-800.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-893.88 - Bắc Giang Xe Con -
66B-023.66 - Đồng Tháp Xe Khách -
61K-357.68 - Bình Dương Xe Con -
99A-647.68 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-217.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23A-144.88 - Hà Giang Xe Con -
67C-165.66 - An Giang Xe Tải -
34C-394.86 - Hải Dương Xe Tải -
76C-163.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
43A-843.88 - Đà Nẵng Xe Con -
60K-377.68 - Đồng Nai Xe Con -
51K-849.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-203.68 - Hòa Bình Xe Con -
78A-182.68 - Phú Yên Xe Con -
15K-259.66 - Hải Phòng Xe Con -
77C-239.66 - Bình Định Xe Tải -
51M-256.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
47A-634.66 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-642.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-764.66 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-734.86 - Bắc Giang Xe Con -
51K-847.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37K-207.68 - Nghệ An Xe Con -
97C-050.86 - Bắc Kạn Xe Tải -
21A-201.88 - Yên Bái Xe Con -