Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-297.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34C-378.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-170.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-438.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-372.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43D-008.88 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 15D-046.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 98A-721.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-212.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-380.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-134.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 73A-377.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-200.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-420.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-672.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-105.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37C-482.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 97A-099.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 21A-175.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-541.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-265.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-114.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24C-149.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99A-707.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-353.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51D-918.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92D-014.66 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-258.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-077.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 20A-720.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |