Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-810.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48C-094.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30K-425.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-391.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-473.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-038.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 18A-414.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-511.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24C-171.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89A-443.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-390.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-174.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-296.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98C-332.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-589.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 84C-113.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 65C-253.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19A-559.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-771.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86C-182.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30K-402.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-075.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 20C-279.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-440.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-373.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-517.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 49C-395.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92A-380.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-712.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |