Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-476.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-919.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-139.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 34A-843.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-265.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-741.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 28A-224.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61C-559.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-476.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-283.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-253.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-394.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-487.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-915.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-230.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-014.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-224.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34A-774.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-234.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-703.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-853.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-125.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-187.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-755.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-175.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 73C-170.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-248.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-347.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-064.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-713.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |