Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-840.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-224.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 61K-369.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-478.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-097.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49C-349.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-723.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-282.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-476.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-572.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 63A-325.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-780.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-424.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62D-010.88 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 30K-594.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-147.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 76A-333.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 81A-361.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 92C-236.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-491.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-165.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 49A-658.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-409.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-254.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15D-052.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 38A-594.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-782.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-739.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-434.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62A-385.86 | - | Long An | Xe Con | - |