Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-070.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 83C-119.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-182.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88A-617.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-412.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-508.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37C-502.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-415.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-722.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-469.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-476.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29D-567.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51K-749.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-264.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-644.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-629.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-745.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-240.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 35C-150.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 63A-284.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66C-159.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-432.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-479.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14C-381.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-797.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-110.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-250.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 95C-092.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 17A-406.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-264.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |