Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-721.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-452.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-113.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-097.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-892.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-243.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-748.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-495.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-271.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-841.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-375.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-653.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-728.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-259.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-625.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-273.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-455.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-455.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-102.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-340.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36B-048.66 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30K-947.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-047.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-928.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-204.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-643.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-789.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-412.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38C-201.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 25A-073.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |