Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-893.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19C-263.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-095.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-462.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 27B-017.79 | - | Điện Biên | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47C-412.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-248.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 24A-292.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19C-242.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-460.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47A-720.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 62A-436.39 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 67A-330.39 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-700.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51B-709.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-473.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 73A-377.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43A-946.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 93A-469.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 20A-894.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 72C-282.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 63C-228.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 78A-200.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60C-792.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65A-459.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 43A-884.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 18A-496.39 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-147.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-183.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-360.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |