Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-727.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 67A-297.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 47A-714.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 68A-294.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-429.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-635.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-311.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-215.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-974.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-237.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21C-092.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 60C-670.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 65C-210.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-280.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78A-216.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 34C-377.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30K-607.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-445.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-342.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-624.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-210.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-306.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-672.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24C-141.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 36K-020.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-113.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-389.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76A-298.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 37K-194.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 28A-211.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |