Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-548.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30K-514.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-253.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-410.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 67A-274.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 89A-441.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-328.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29K-097.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51D-919.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-658.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-684.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-149.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-158.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51L-269.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-549.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48A-215.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 62A-417.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-739.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-400.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-069.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-320.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-624.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-643.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-946.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-551.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62A-413.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-708.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-415.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-349.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-452.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |