Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-197.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-259.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-802.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-580.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-642.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-272.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-727.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-643.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25A-073.68 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36A-953.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-476.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70C-197.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 79A-505.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 65A-414.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-247.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-934.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-920.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-201.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-581.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-607.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17B-032.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 93A-445.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-673.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30K-637.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-469.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-507.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-874.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-814.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-196.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-743.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |