Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
74C-129.66 - Quảng Trị Xe Tải -
77C-240.86 - Bình Định Xe Tải -
24C-152.86 - Lào Cai Xe Tải -
99A-761.66 - Bắc Ninh Xe Con -
90A-227.86 - Hà Nam Xe Con -
72A-791.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-245.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
93C-175.86 - Bình Phước Xe Tải -
82A-137.68 - Kon Tum Xe Con -
36C-457.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
29K-083.66 - Hà Nội Xe Tải -
20A-735.86 - Thái Nguyên Xe Con -
30K-994.88 - Hà Nội Xe Con -
21A-180.88 - Yên Bái Xe Con -
51L-390.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74A-233.86 - Quảng Trị Xe Con -
99A-746.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37C-510.86 - Nghệ An Xe Tải -
30L-040.88 - Hà Nội Xe Con -
88A-710.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
14K-010.66 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-799.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-270.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
93C-176.88 - Bình Phước Xe Tải -
29K-065.86 - Hà Nội Xe Tải -
98A-708.86 - Bắc Giang Xe Con -
20A-734.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-293.88 - Gia Lai Xe Tải -
29K-103.68 - Hà Nội Xe Tải -
79C-214.88 - Khánh Hòa Xe Tải -