Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
97C-037.68 - Bắc Kạn Xe Tải -
18A-413.88 - Nam Định Xe Con -
20A-709.66 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-159.88 - Hà Nội Xe Con -
81A-393.66 - Gia Lai Xe Con -
70A-468.66 - Tây Ninh Xe Con -
49C-384.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
29K-151.66 - Hà Nội Xe Tải -
61K-372.86 - Bình Dương Xe Con -
60K-384.88 - Đồng Nai Xe Con -
49A-618.86 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-765.88 - Hà Nội Xe Con -
71A-192.66 - Bến Tre Xe Con -
88B-023.66 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
51L-384.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-743.68 - Hải Dương Xe Con -
48A-220.68 - Đắk Nông Xe Con -
62A-394.88 - Long An Xe Con -
66A-241.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-642.86 - Hà Nội Xe Con -
97A-081.66 - Bắc Kạn Xe Con -
92A-353.88 - Quảng Nam Xe Con -
29K-153.66 - Hà Nội Xe Tải -
61K-372.88 - Bình Dương Xe Con -
30K-770.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-890.66 - Đà Nẵng Xe Con -
30L-090.88 - Hà Nội Xe Con -
71A-174.88 - Bến Tre Xe Con -
19A-541.66 - Phú Thọ Xe Con -
21A-227.66 - Yên Bái Xe Con -