Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-719.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-351.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 23A-135.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-130.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-326.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-682.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-473.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-405.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-459.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49A-649.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20C-269.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51K-927.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-206.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-176.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 21C-095.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 95A-107.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 99A-710.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-223.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51L-103.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-524.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-214.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 28A-232.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70A-498.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-289.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-239.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-700.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-032.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-924.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-184.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-654.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |