Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-165.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-994.88 - Hà Nội Xe Con -
20A-694.88 - Thái Nguyên Xe Con -
21C-093.88 - Yên Bái Xe Tải -
14K-035.66 - Quảng Ninh Xe Con -
15K-167.86 - Hải Phòng Xe Con -
79C-214.88 - Khánh Hòa Xe Tải -
24A-264.66 - Lào Cai Xe Con -
37C-486.66 - Nghệ An Xe Tải -
30L-040.88 - Hà Nội Xe Con -
81B-029.88 - Gia Lai Xe Khách -
43C-291.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
65A-406.68 - Cần Thơ Xe Con -
77A-302.66 - Bình Định Xe Con -
34A-723.66 - Hải Dương Xe Con -
73A-302.68 - Quảng Bình Xe Con -
74A-240.86 - Quảng Trị Xe Con -
88C-276.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
82D-002.68 - Kon Tum Xe tải van -
29K-103.68 - Hà Nội Xe Tải -
20A-720.88 - Thái Nguyên Xe Con -
72A-739.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-473.66 - Bình Phước Xe Con -
79A-518.66 - Khánh Hòa Xe Con -
30L-027.88 - Hà Nội Xe Con -
90B-013.66 - Hà Nam Xe Khách -
61K-371.88 - Bình Dương Xe Con -
90A-242.88 - Hà Nam Xe Con -
82A-133.68 - Kon Tum Xe Con -
49C-329.68 - Lâm Đồng Xe Tải -