Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-514.86 - Bình Phước Xe Con -
30K-809.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-352.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-729.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-412.68 - Bình Phước Xe Con -
28C-107.86 - Hòa Bình Xe Tải -
24A-270.88 - Lào Cai Xe Con -
48C-100.88 - Đắk Nông Xe Tải -
85C-078.86 - Ninh Thuận Xe Tải -
82A-124.88 - Kon Tum Xe Con -
12C-117.68 - Lạng Sơn Xe Tải -
60K-665.86 - Đồng Nai Xe Con -
47A-692.68 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-373.68 - Đồng Nai Xe Con -
30L-347.88 - Hà Nội Xe Con -
51K-784.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-702.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-411.68 - Bình Phước Xe Con -
89C-327.66 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-489.66 - Khánh Hòa Xe Con -
51N-046.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85A-115.88 - Ninh Thuận Xe Con -
30K-917.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-373.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
77A-359.68 - Bình Định Xe Con -
37K-315.88 - Nghệ An Xe Con -
78A-180.88 - Phú Yên Xe Con -
29D-563.68 - Hà Nội Xe tải van -
30K-804.68 - Hà Nội Xe Con -
51K-857.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -