Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-739.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34C-390.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76A-291.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-931.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-454.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-130.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 90A-293.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 27C-061.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 29K-105.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-321.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-254.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-352.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-293.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-587.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-734.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-244.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12C-117.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-373.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-300.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-512.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-373.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-831.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-303.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-409.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-087.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-746.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-564.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-549.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-709.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-229.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |