Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-642.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-244.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22C-098.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 93A-523.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 78C-742.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60K-679.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-444.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-913.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-871.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-029.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-763.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-397.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-078.86 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 64A-169.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68A-313.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-437.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-493.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86B-024.88 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 51K-757.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-621.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-953.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-374.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-960.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-704.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-337.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-078.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23C-080.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 85A-115.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19A-724.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-627.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |