Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-275.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63C-200.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-263.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74A-279.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 34A-795.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93C-183.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 82A-140.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 29K-098.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-697.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-149.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-694.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-150.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 81A-463.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 79C-210.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30K-987.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-825.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-303.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88C-279.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 83A-197.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 51L-352.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-715.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-718.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-897.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-727.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90C-154.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 61K-308.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-235.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-408.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24A-271.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30L-387.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |