Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-310.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-382.66 - Bình Dương Xe Con -
30K-870.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-837.86 - Đà Nẵng Xe Con -
30K-849.88 - Hà Nội Xe Con -
84C-112.88 - Trà Vinh Xe Tải -
19A-560.66 - Phú Thọ Xe Con -
34A-726.88 - Hải Dương Xe Con -
48A-197.68 - Đắk Nông Xe Con -
66A-230.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30L-142.88 - Hà Nội Xe Con -
18A-425.88 - Nam Định Xe Con -
70A-483.86 - Tây Ninh Xe Con -
89A-400.68 - Hưng Yên Xe Con -
47A-621.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-241.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-320.86 - Kiên Giang Xe Con -
43A-802.68 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-646.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-430.68 - Thái Bình Xe Con -
72A-849.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
37K-246.66 - Nghệ An Xe Con -
51K-784.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-718.86 - Hà Nội Xe Con -
30K-921.66 - Hà Nội Xe Con -
18A-411.88 - Nam Định Xe Con -
30M-057.68 - Hà Nội Xe Con -
18A-500.68 - Nam Định Xe Con -
51L-376.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-607.88 - Đắk Lắk Xe Con -