Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36A-987.66 - Thanh Hóa Xe Con -
65A-429.88 - Cần Thơ Xe Con -
81C-254.88 - Gia Lai Xe Tải -
89C-303.88 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-320.88 - Quảng Bình Xe Con -
60K-419.68 - Đồng Nai Xe Con -
15K-193.86 - Hải Phòng Xe Con -
99A-714.86 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-632.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-241.68 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-507.88 - Tây Ninh Xe Con -
89C-346.68 - Hưng Yên Xe Tải -
51L-093.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-463.86 - Hưng Yên Xe Con -
60K-460.66 - Đồng Nai Xe Con -
17C-185.86 - Thái Bình Xe Tải -
30K-421.68 - Hà Nội Xe Con -
99A-671.66 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-227.66 - Nghệ An Xe Con -
51L-973.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-610.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
17B-030.86 - Thái Bình Xe Khách -
51K-940.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-237.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-447.66 - Bình Phước Xe Con -
66C-172.68 - Đồng Tháp Xe Tải -
98A-717.88 - Bắc Giang Xe Con -
20A-748.66 - Thái Nguyên Xe Con -
30K-761.66 - Hà Nội Xe Con -
70A-459.88 - Tây Ninh Xe Con -