Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-755.66 - Hải Dương Xe Con -
93C-182.66 - Bình Phước Xe Tải -
95B-009.86 - Hậu Giang Xe Khách -
30K-931.88 - Hà Nội Xe Con -
20A-700.66 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-321.86 - Quảng Bình Xe Con -
29D-600.66 - Hà Nội Xe tải van -
60K-371.68 - Đồng Nai Xe Con -
12C-141.86 - Lạng Sơn Xe Tải -
30L-154.86 - Hà Nội Xe Con -
24A-241.66 - Lào Cai Xe Con -
99A-705.88 - Bắc Ninh Xe Con -
72A-723.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-701.66 - Hải Dương Xe Con -
47A-614.68 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-932.88 - Hà Nội Xe Con -
98A-672.68 - Bắc Giang Xe Con -
70C-192.68 - Tây Ninh Xe Tải -
90D-012.86 - Hà Nam Xe tải van -
27C-060.86 - Điện Biên Xe Tải -
61K-381.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-523.66 - Đồng Nai Xe Con -
63A-276.88 - Tiền Giang Xe Con -
90A-253.68 - Hà Nam Xe Con -
19A-577.86 - Phú Thọ Xe Con -
88A-670.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-717.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-734.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-285.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-407.68 - Bình Phước Xe Con -