Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43C-279.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
77A-300.66 - Bình Định Xe Con -
99A-721.88 - Bắc Ninh Xe Con -
19A-577.68 - Phú Thọ Xe Con -
88C-265.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
14C-465.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
34A-753.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-298.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-728.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-150.66 - Hải Phòng Xe Con -
28A-208.86 - Hòa Bình Xe Con -
74A-249.88 - Quảng Trị Xe Con -
37K-378.66 - Nghệ An Xe Con -
63C-202.86 - Tiền Giang Xe Tải -
51L-950.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-237.66 - Hà Nam Xe Con -
88C-259.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-705.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-294.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
93C-180.66 - Bình Phước Xe Tải -
30K-780.66 - Hà Nội Xe Con -
73A-318.66 - Quảng Bình Xe Con -
79A-503.86 - Khánh Hòa Xe Con -
74A-243.66 - Quảng Trị Xe Con -
60K-393.66 - Đồng Nai Xe Con -
43A-893.88 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-315.66 - Bình Định Xe Con -
24A-247.86 - Lào Cai Xe Con -
99A-713.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-354.86 - Nghệ An Xe Con -