Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15C-427.88 - Hải Phòng Xe Tải -
98A-649.86 - Bắc Giang Xe Con -
37K-244.86 - Nghệ An Xe Con -
98C-389.88 - Bắc Giang Xe Tải -
51K-813.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-190.86 - Phú Yên Xe Con -
61K-395.68 - Bình Dương Xe Con -
60C-674.66 - Đồng Nai Xe Tải -
19A-725.68 - Phú Thọ Xe Con -
51L-065.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-260.88 - An Giang Xe Con -
34C-383.68 - Hải Dương Xe Tải -
76C-161.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-461.88 - Hà Nội Xe Con -
36C-435.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-394.66 - Đồng Nai Xe Con -
49A-671.88 - Lâm Đồng Xe Con -
11C-067.88 - Cao Bằng Xe Tải -
98C-389.68 - Bắc Giang Xe Tải -
28A-200.68 - Hòa Bình Xe Con -
78A-202.88 - Phú Yên Xe Con -
61K-305.66 - Bình Dương Xe Con -
60C-676.68 - Đồng Nai Xe Tải -
24A-287.88 - Lào Cai Xe Con -
51M-072.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
47A-706.68 - Đắk Lắk Xe Con -
37K-224.66 - Nghệ An Xe Con -
28A-205.86 - Hòa Bình Xe Con -
21A-192.68 - Yên Bái Xe Con -
24C-148.66 - Lào Cai Xe Tải -