Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-576.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-103.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 94A-110.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 78A-184.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 88A-643.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-351.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-149.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85A-121.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-182.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-145.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-297.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30K-537.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-410.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20D-027.68 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-867.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-218.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21C-102.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51L-198.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-377.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-975.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-134.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-274.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-107.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-304.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-178.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 21A-175.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-271.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-116.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 77C-237.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 65A-410.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |