Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-432.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-208.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60C-676.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 78C-129.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51L-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-115.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 61K-271.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-239.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-749.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-209.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-178.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-325.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30K-472.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-032.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-380.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70C-186.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-710.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-219.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 95A-106.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24A-303.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-278.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-875.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30K-462.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-373.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90C-132.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 78A-187.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 64A-177.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 21A-183.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51D-933.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |