Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-762.66 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-214.88 - Hà Nội Xe Con -
81A-396.86 - Gia Lai Xe Con -
35A-347.88 - Ninh Bình Xe Con -
51L-367.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-348.68 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-308.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-778.86 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-405.66 - Thái Bình Xe Con -
88A-623.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-772.68 - Hải Dương Xe Con -
14A-877.68 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-358.66 - Long An Xe Con -
36K-014.68 - Thanh Hóa Xe Con -
35A-405.88 - Ninh Bình Xe Con -
70A-498.66 - Tây Ninh Xe Con -
62A-487.88 - Long An Xe Con -
51L-116.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-352.68 - Quảng Nam Xe Con -
29K-152.88 - Hà Nội Xe Tải -
43A-847.86 - Đà Nẵng Xe Con -
98C-314.88 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-593.68 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-467.88 - Thái Bình Xe Con -
14C-403.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
30K-451.66 - Hà Nội Xe Con -
62C-194.88 - Long An Xe Tải -
36K-105.86 - Thanh Hóa Xe Con -
66A-250.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-423.68 - Hà Nội Xe Con -