Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-248.66 - Hà Nội Xe Con -
99C-300.68 - Bắc Ninh Xe Tải -
18A-421.66 - Nam Định Xe Con -
30M-384.88 - Hà Nội Xe Con -
67A-267.86 - An Giang Xe Con -
89C-305.68 - Hưng Yên Xe Tải -
47C-341.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
51D-911.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
61K-319.66 - Bình Dương Xe Con -
60K-421.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-540.86 - Hà Nội Xe Con -
98A-652.88 - Bắc Giang Xe Con -
17A-405.68 - Thái Bình Xe Con -
71A-167.68 - Bến Tre Xe Con -
37K-284.68 - Nghệ An Xe Con -
84A-121.68 - Trà Vinh Xe Con -
51L-039.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-224.88 - Đắk Nông Xe Con -
62A-407.88 - Long An Xe Con -
36K-039.86 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-502.86 - Hà Nội Xe Con -
18A-422.68 - Nam Định Xe Con -
75C-143.88 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
29K-056.68 - Hà Nội Xe Tải -
60K-361.88 - Đồng Nai Xe Con -
98A-660.86 - Bắc Giang Xe Con -
17A-435.68 - Thái Bình Xe Con -
61B-045.88 - Bình Dương Xe Khách -
51L-359.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-960.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -