Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-136.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 48C-092.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 62B-027.66 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 66A-262.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18A-424.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-707.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-614.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-376.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-384.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26C-139.68 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 60K-391.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-310.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-750.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-601.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-439.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-870.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-837.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 67A-345.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30K-849.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-730.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-229.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-350.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-142.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-461.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-360.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-382.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-241.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-802.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84C-112.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 19A-560.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |