Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-641.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-250.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-409.66 - Hà Nội Xe Tải -
66A-229.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-417.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-544.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-845.66 - Đà Nẵng Xe Con -
68C-160.86 - Kiên Giang Xe Tải -
19A-644.68 - Phú Thọ Xe Con -
14A-817.88 - Quảng Ninh Xe Con -
36A-957.88 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-663.86 - Đắk Lắk Xe Con -
67A-345.88 - An Giang Xe Con -
88B-024.86 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
29K-207.66 - Hà Nội Xe Tải -
71A-182.88 - Bến Tre Xe Con -
38A-546.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
18A-425.88 - Nam Định Xe Con -
35A-374.86 - Ninh Bình Xe Con -
92A-390.88 - Quảng Nam Xe Con -
26A-183.66 - Sơn La Xe Con -
17A-449.86 - Thái Bình Xe Con -
88A-679.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48C-099.88 - Đắk Nông Xe Tải -
66A-230.66 - Đồng Tháp Xe Con -
49C-326.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
30L-482.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-037.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-776.68 - Đà Nẵng Xe Con -
81C-233.88 - Gia Lai Xe Tải -