Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-412.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79C-229.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30L-030.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-328.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-429.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-349.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-432.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-592.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-877.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-750.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-490.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84C-125.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30K-664.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-253.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-375.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-766.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 68A-365.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 89D-018.88 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 30K-450.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-314.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62A-376.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-372.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 17A-380.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-254.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 49A-619.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-290.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14C-403.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-519.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-457.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-607.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |