Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-704.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-279.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-095.86 - Hà Nội Xe Con -
93A-423.68 - Bình Phước Xe Con -
51L-258.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81C-239.86 - Gia Lai Xe Tải -
38A-705.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-174.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-310.88 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-317.86 - Quảng Bình Xe Con -
79A-492.66 - Khánh Hòa Xe Con -
74C-123.66 - Quảng Trị Xe Tải -
60K-492.86 - Đồng Nai Xe Con -
99A-716.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-195.66 - Nghệ An Xe Con -
51N-132.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-549.68 - Phú Thọ Xe Con -
29K-097.66 - Hà Nội Xe Tải -
51B-702.68 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
76A-280.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-437.66 - Bình Phước Xe Con -
36K-028.66 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-007.68 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-719.88 - Bắc Giang Xe Con -
51L-351.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
81C-255.66 - Gia Lai Xe Tải -
89A-554.66 - Hưng Yên Xe Con -
76A-288.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
89D-017.86 - Hưng Yên Xe tải van -
27A-105.88 - Điện Biên Xe Con -