Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-213.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 11A-107.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 29K-071.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-137.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-757.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-754.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-673.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-290.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-662.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-177.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-317.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-179.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 22A-232.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-194.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-221.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-172.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-103.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 94A-110.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 66B-025.86 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51K-907.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-291.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-395.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-135.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 68A-325.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 78A-190.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-351.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-341.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-408.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-621.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-269.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |