Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-936.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-269.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-082.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-440.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-007.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-726.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-649.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 69C-094.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 37K-314.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-857.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47C-356.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-293.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-521.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-232.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-670.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72C-219.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 76A-273.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82A-132.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-301.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-673.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 11B-015.68 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51L-287.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-163.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 48A-206.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51L-217.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-274.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-250.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37D-039.68 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 51N-025.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |