Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-101.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-427.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66C-165.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20A-710.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-358.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-158.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34C-446.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-415.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73C-173.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 83A-162.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 43A-816.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-324.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-700.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-314.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-330.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-623.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75B-030.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 93A-455.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-544.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-470.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-589.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51K-774.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-417.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-225.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-510.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-537.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-842.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-373.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38A-553.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-747.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |