Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-819.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-355.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 25A-072.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 63A-260.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-632.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-942.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-181.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-951.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-465.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-105.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-351.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-716.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-841.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-548.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-772.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-415.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-755.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-215.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17A-463.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-648.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-070.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-215.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-237.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-483.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-973.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-216.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 72A-774.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-452.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-717.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51K-914.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |