Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-453.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-945.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-930.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-176.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 69A-134.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 28A-204.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 69A-174.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30L-061.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-079.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-159.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-296.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 65A-387.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82A-142.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 74A-233.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 72D-006.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 19A-577.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-046.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-697.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-454.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-416.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-906.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-150.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-173.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98A-675.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-201.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43C-280.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-321.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-704.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73A-325.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 63C-208.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |