Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-273.86 - Bình Dương Xe Con -
79A-470.66 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-397.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-814.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-826.86 - Đà Nẵng Xe Con -
24C-142.86 - Lào Cai Xe Tải -
65A-474.66 - Cần Thơ Xe Con -
63A-257.86 - Tiền Giang Xe Con -
51L-984.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-778.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-543.66 - Phú Thọ Xe Con -
36C-558.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
72A-790.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-245.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-605.86 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-410.66 - Bình Phước Xe Con -
36K-002.86 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-646.86 - Bắc Giang Xe Con -
12A-242.88 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-476.68 - Tây Ninh Xe Con -
89C-355.86 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-309.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-492.86 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-390.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-795.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-781.88 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-051.88 - Hà Nội Xe Tải -
37K-303.68 - Nghệ An Xe Con -
51K-946.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-625.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -