Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-944.68 - Hà Nội Xe Con -
49C-331.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
17A-404.68 - Thái Bình Xe Con -
30K-890.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-195.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-573.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
14C-385.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
93A-449.88 - Bình Phước Xe Con -
66A-231.68 - Đồng Tháp Xe Con -
29K-067.66 - Hà Nội Xe Tải -
15K-253.86 - Hải Phòng Xe Con -
68A-376.66 - Kiên Giang Xe Con -
51K-892.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-409.88 - Hưng Yên Xe Con -
79A-465.66 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-434.86 - Đồng Nai Xe Con -
94A-092.66 - Bạc Liêu Xe Con -
15C-491.68 - Hải Phòng Xe Tải -
38A-545.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
14A-874.66 - Quảng Ninh Xe Con -
30K-673.86 - Hà Nội Xe Con -
93A-405.66 - Bình Phước Xe Con -
29K-039.66 - Hà Nội Xe Tải -
18C-149.66 - Nam Định Xe Tải -
21C-111.88 - Yên Bái Xe Tải -
68A-369.86 - Kiên Giang Xe Con -
47C-342.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-075.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-310.86 - Bình Dương Xe Con -
79C-205.66 - Khánh Hòa Xe Tải -