Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-796.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-326.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-702.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38C-216.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 25A-072.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 17C-182.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88A-664.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47C-340.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79A-541.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-241.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-746.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-482.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-104.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-476.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-893.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-715.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-400.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-437.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30K-720.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-805.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-453.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94C-075.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 99A-742.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-261.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 49C-347.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-224.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-934.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-161.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-758.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-382.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |