Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-469.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-452.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-017.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-791.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-294.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-648.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-294.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-853.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-622.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-017.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-912.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-709.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-763.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-485.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89C-314.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-340.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-927.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-770.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-707.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-197.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-807.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-609.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-630.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-495.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 72A-781.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 25A-071.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36A-974.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-197.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-641.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-395.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |