Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98C-328.66 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-605.66 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-491.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-715.68 - Hải Dương Xe Con -
14C-395.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
30K-590.68 - Hà Nội Xe Con -
62C-192.86 - Long An Xe Tải -
66A-253.68 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-473.68 - Hà Nội Xe Con -
98A-647.68 - Bắc Giang Xe Con -
18A-394.88 - Nam Định Xe Con -
20A-672.66 - Thái Nguyên Xe Con -
24A-323.66 - Lào Cai Xe Con -
89A-449.86 - Hưng Yên Xe Con -
92C-232.88 - Quảng Nam Xe Tải -
29K-129.66 - Hà Nội Xe Tải -
61K-278.86 - Bình Dương Xe Con -
30L-074.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-801.86 - Đà Nẵng Xe Con -
49A-597.68 - Lâm Đồng Xe Con -
34A-802.66 - Hải Dương Xe Con -
30K-530.66 - Hà Nội Xe Con -
62A-395.86 - Long An Xe Con -
30K-604.86 - Hà Nội Xe Con -
97A-079.86 - Bắc Kạn Xe Con -
20A-743.86 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-332.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-180.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-424.86 - Hưng Yên Xe Con -
26A-200.88 - Sơn La Xe Con -