Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-228.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 78A-200.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60C-792.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-360.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-147.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-183.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 81C-292.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 12A-270.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47C-416.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 90C-156.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19C-264.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-066.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-242.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-327.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17A-445.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-249.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 20A-810.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-382.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 66A-274.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-489.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-585.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-107.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-524.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 18C-177.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-057.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14K-019.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-134.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36C-487.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 71A-214.79 | - | Bến Tre | Xe Con | 09/12/2024 - 13:30 |
| 19B-029.39 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 09/12/2024 - 13:30 |