Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-324.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30K-870.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-297.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-725.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 85A-121.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51K-951.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-475.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-357.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-754.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-391.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37K-311.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-341.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-443.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 22A-211.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60C-671.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 75C-148.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15C-436.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 95A-106.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 76C-163.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51K-793.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-186.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 99A-744.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-144.66 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49A-660.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-182.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 64A-178.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-364.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-504.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78B-021.66 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 15C-458.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |