Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-727.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36A-971.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-060.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-165.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 60C-777.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 68B-035.88 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 79A-524.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-163.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-479.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-712.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-678.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-428.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-131.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-597.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-073.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-743.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93C-173.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29K-054.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67C-166.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 18A-452.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-747.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35A-354.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-470.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-377.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-345.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-215.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43A-848.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98C-316.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37K-180.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15C-487.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |