Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-700.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 65A-400.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94C-073.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 99A-743.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-762.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17C-196.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 79A-489.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49C-344.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-180.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-719.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-523.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-251.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-329.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-426.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-385.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-934.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-292.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-090.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 35C-152.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 17A-460.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89C-320.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49C-331.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47A-697.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-422.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-171.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-894.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-178.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95D-025.66 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30K-904.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-840.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |