Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
76A-306.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-092.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-154.88 - Hải Phòng Xe Con -
81B-029.88 - Gia Lai Xe Khách -
73A-329.66 - Quảng Bình Xe Con -
21A-190.86 - Yên Bái Xe Con -
29D-602.88 - Hà Nội Xe tải van -
61K-353.86 - Bình Dương Xe Con -
79C-216.86 - Khánh Hòa Xe Tải -
74A-263.66 - Quảng Trị Xe Con -
65A-413.66 - Cần Thơ Xe Con -
37K-351.68 - Nghệ An Xe Con -
51L-949.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88C-278.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-723.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-297.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-665.86 - Đắk Lắk Xe Con -
90B-013.66 - Hà Nam Xe Khách -
74A-249.68 - Quảng Trị Xe Con -
60K-379.66 - Đồng Nai Xe Con -
43A-847.68 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-302.88 - Bình Định Xe Con -
24A-272.68 - Lào Cai Xe Con -
30L-348.86 - Hà Nội Xe Con -
90A-251.68 - Hà Nam Xe Con -
19A-535.88 - Phú Thọ Xe Con -
51L-160.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-712.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-710.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-246.68 - Quảng Ngãi Xe Con -