Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-511.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15C-491.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30K-817.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-151.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21C-111.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 79A-575.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-726.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-160.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-540.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-370.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-450.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-448.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-500.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-281.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-597.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-720.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-505.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-704.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93C-173.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29K-418.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82D-011.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-406.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30L-143.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-251.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-313.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62A-399.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-412.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-677.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-058.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-665.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |