Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61C-545.68 - Bình Dương Xe Tải -
99A-739.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-264.86 - Nghệ An Xe Con -
14A-915.66 - Quảng Ninh Xe Con -
75C-147.88 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
47A-600.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-438.86 - Đồng Nai Xe Con -
51B-703.86 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
98A-651.66 - Bắc Giang Xe Con -
62A-410.86 - Long An Xe Con -
18A-431.86 - Nam Định Xe Con -
51K-942.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-557.88 - Bình Dương Xe Tải -
99A-708.86 - Bắc Ninh Xe Con -
14C-380.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
30K-504.68 - Hà Nội Xe Con -
30L-070.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-174.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-465.88 - Ninh Bình Xe Con -
30K-644.68 - Hà Nội Xe Con -
67A-263.68 - An Giang Xe Con -
11C-070.66 - Cao Bằng Xe Tải -
18A-406.88 - Nam Định Xe Con -
51K-949.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75A-362.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29K-471.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-373.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
11A-106.68 - Cao Bằng Xe Con -
38D-015.66 - Hà Tĩnh Xe tải van -
85A-118.66 - Ninh Thuận Xe Con -