Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-253.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51E-346.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 19A-557.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-250.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-744.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-275.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-417.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-134.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-227.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-732.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-250.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-504.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 73A-323.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27C-064.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 29K-157.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-295.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-496.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60C-711.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-344.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-843.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-650.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-250.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-977.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-534.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-248.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-764.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-244.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-714.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-427.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-009.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |