Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-362.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-974.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-185.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-671.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-153.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-264.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-105.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-646.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-317.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-117.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-163.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-387.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-430.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-697.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-602.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20C-270.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 95C-078.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36A-973.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65C-215.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-745.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-938.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-154.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-259.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-653.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-530.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-410.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-270.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 11A-108.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98D-022.86 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 51K-914.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |