Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
94A-101.88 - Bạc Liêu Xe Con -
17A-378.66 - Thái Bình Xe Con -
15K-487.88 - Hải Phòng Xe Con -
38C-210.68 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19A-650.86 - Phú Thọ Xe Con -
84C-127.86 - Trà Vinh Xe Tải -
34A-797.68 - Hải Dương Xe Con -
93A-463.68 - Bình Phước Xe Con -
30K-549.86 - Hà Nội Xe Con -
18C-157.66 - Nam Định Xe Tải -
60K-451.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-171.86 - Hà Nội Xe Con -
98C-346.88 - Bắc Giang Xe Tải -
51L-027.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-581.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-584.88 - Phú Thọ Xe Con -
51L-216.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72C-221.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
34A-758.86 - Hải Dương Xe Con -
30L-413.68 - Hà Nội Xe Con -
30L-091.88 - Hà Nội Xe Con -
92A-395.66 - Quảng Nam Xe Con -
47C-346.68 - Đắk Lắk Xe Tải -
60K-504.68 - Đồng Nai Xe Con -
37K-357.86 - Nghệ An Xe Con -
51L-479.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-715.88 - Hải Dương Xe Con -
30K-430.68 - Hà Nội Xe Con -
62A-378.86 - Long An Xe Con -
30M-052.68 - Hà Nội Xe Con -