Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94A-092.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 15C-491.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38A-545.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14A-874.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-673.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-405.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-039.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-149.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 21C-111.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 68A-369.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47C-342.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-075.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-310.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79C-205.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 60K-421.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-810.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-121.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-594.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-736.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-418.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-401.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-494.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92A-359.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47C-342.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-307.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-313.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37K-233.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-449.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-545.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70C-213.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |