Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-202.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 71C-137.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 28A-227.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21A-204.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-278.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-442.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-295.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-253.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 36C-441.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-484.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-308.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-913.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-227.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-215.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14K-012.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72C-220.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61K-247.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82A-126.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30L-109.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69A-132.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30K-781.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-204.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 73C-161.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-211.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-305.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-432.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-092.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-261.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14K-032.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93C-193.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |