Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-180.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-444.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-731.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-218.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 37C-529.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-221.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 71B-023.88 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51L-280.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-385.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-277.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-709.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82A-131.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73C-163.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-125.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-009.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-032.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-240.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-443.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21A-171.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14A-997.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-870.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-943.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-509.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-773.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69A-137.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51L-101.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-247.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-134.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73C-165.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-248.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |