Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-221.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-714.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36B-048.66 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 72A-709.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36C-455.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-251.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-481.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-457.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51K-923.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-469.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-470.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-813.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-400.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-185.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-201.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-627.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-738.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-069.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 60K-354.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-164.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-700.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-747.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-465.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-921.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-591.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-050.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94C-073.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 17A-403.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-746.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-259.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |