Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-727.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-485.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-400.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-567.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-260.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-775.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51K-849.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-775.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-486.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38C-200.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17C-183.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63A-283.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-630.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-174.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-912.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24B-015.66 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 37K-232.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-707.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-472.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27A-104.68 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-934.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-218.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15K-251.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-847.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-927.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51K-854.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-813.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-414.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 12A-230.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17C-200.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |