Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-390.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 29K-050.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-380.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-349.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47C-337.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98C-308.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17A-402.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51D-996.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15B-056.88 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 38A-544.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-544.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70D-011.86 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-752.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-237.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-021.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-411.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-156.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-291.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-350.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30K-410.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-807.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-412.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98C-309.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-615.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51D-940.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-290.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-667.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-820.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48C-093.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 15K-257.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |