Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-390.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 85A-133.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-276.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-323.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 60K-662.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-680.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-173.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-320.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-594.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51K-749.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-109.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 28C-102.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-267.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30K-924.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-152.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-787.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-384.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68A-297.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 78A-195.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36A-967.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-920.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-235.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60C-670.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-377.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36A-954.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-452.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-233.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 78A-218.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 98A-773.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-204.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |