Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-202.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-263.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74A-280.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15K-264.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-703.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69C-094.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 79C-210.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37K-297.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-697.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-292.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-718.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-310.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 63A-297.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88C-279.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 82D-007.66 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 76A-291.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-378.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 26A-245.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-250.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-709.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-160.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-314.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-720.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-133.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 19A-531.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-348.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-269.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-130.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-387.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-310.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |