Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-252.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-400.88 - Hà Nội Xe Tải -
85B-016.68 - Ninh Thuận Xe Khách -
37K-208.86 - Nghệ An Xe Con -
36A-948.66 - Thanh Hóa Xe Con -
64A-169.86 - Vĩnh Long Xe Con -
60K-460.86 - Đồng Nai Xe Con -
93A-419.88 - Bình Phước Xe Con -
98A-642.68 - Bắc Giang Xe Con -
81C-239.88 - Gia Lai Xe Tải -
89C-301.86 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-474.66 - Khánh Hòa Xe Con -
22A-208.86 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-984.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85A-134.88 - Ninh Thuận Xe Con -
17A-390.68 - Thái Bình Xe Con -
30K-752.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-302.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-648.68 - Bắc Ninh Xe Con -
82A-144.86 - Kon Tum Xe Con -
49A-673.68 - Lâm Đồng Xe Con -
64A-166.86 - Vĩnh Long Xe Con -
30L-041.68 - Hà Nội Xe Con -
51K-829.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-303.88 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-490.68 - Khánh Hòa Xe Con -
20C-283.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
22A-205.86 - Tuyên Quang Xe Con -
88A-654.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
19A-756.86 - Phú Thọ Xe Con -