Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-354.88 - Hà Nội Xe Tải -
35A-403.66 - Ninh Bình Xe Con -
92A-359.68 - Quảng Nam Xe Con -
26C-133.66 - Sơn La Xe Tải -
60K-472.66 - Đồng Nai Xe Con -
43A-815.68 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-434.86 - Thái Bình Xe Con -
37K-371.86 - Nghệ An Xe Con -
65A-523.66 - Cần Thơ Xe Con -
64C-136.86 - Vĩnh Long Xe Tải -
51L-250.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48C-092.66 - Đắk Nông Xe Tải -
62B-027.66 - Long An Xe Khách -
66A-262.86 - Đồng Tháp Xe Con -
93A-416.66 - Bình Phước Xe Con -
30K-541.86 - Hà Nội Xe Con -
15C-457.86 - Hải Phòng Xe Tải -
18A-424.68 - Nam Định Xe Con -
20A-707.86 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-376.86 - Gia Lai Xe Con -
61K-384.66 - Bình Dương Xe Con -
26C-139.68 - Sơn La Xe Tải -
60K-391.68 - Đồng Nai Xe Con -
43A-772.68 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-750.66 - Bắc Giang Xe Con -
49A-601.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-439.68 - Thái Bình Xe Con -
30K-634.88 - Hà Nội Xe Con -
67C-165.68 - An Giang Xe Tải -
67A-345.86 - An Giang Xe Con -