Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-944.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-270.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-644.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95C-079.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 85A-117.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 66D-014.88 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 51K-877.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-334.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-390.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-647.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-322.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-305.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-343.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-934.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-280.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 22A-252.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21C-092.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 29K-057.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-980.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-431.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 67A-284.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 28A-223.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 95A-115.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 85A-135.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51K-745.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-015.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-237.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-711.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-189.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-344.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |