Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-427.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-409.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-048.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-194.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18C-152.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 68A-374.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 89A-433.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-370.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47C-371.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-394.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-345.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-640.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30L-241.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-485.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-253.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-595.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-304.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-734.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-779.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-265.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-069.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-084.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-631.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98A-792.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-636.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-416.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63A-254.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15C-495.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-607.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-607.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |