Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-124.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-197.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63A-269.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66C-173.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-402.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-330.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-284.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-609.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-480.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-955.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-315.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29D-562.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-453.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-106.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-735.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-445.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 94A-095.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 89C-309.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-521.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49C-325.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20A-751.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-949.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-207.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-785.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-773.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-410.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-354.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 65C-258.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95B-016.68 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30K-703.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |