Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-191.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62A-401.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36A-957.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-114.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-394.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 67C-166.88 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89A-428.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-133.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-160.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 26A-182.86 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-192.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-716.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-449.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-457.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-182.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 19A-575.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-674.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 27C-076.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 34A-714.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-201.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66C-163.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30K-973.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-241.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-491.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18C-174.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 92A-387.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-302.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-310.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-472.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 71A-198.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |