Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-547.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-293.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-371.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-264.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-064.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-717.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81C-256.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-516.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-709.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-380.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-837.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-325.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-280.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-654.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 83D-004.68 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 24C-152.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37K-189.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-554.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-264.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-451.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36B-050.66 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 15K-177.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-756.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-442.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-643.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89C-319.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-483.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-650.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-370.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-838.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |