Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-757.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73C-163.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 47A-664.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93C-181.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98A-727.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79C-216.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 76A-254.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-436.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-711.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-220.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-282.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 90A-247.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-731.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 69B-016.86 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 73C-164.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-253.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 88C-265.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30K-971.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-144.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-134.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 24A-247.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-242.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-702.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-480.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14C-464.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-329.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-761.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-395.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81C-295.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 73A-355.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |