Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-554.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-105.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 73A-350.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79C-205.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74A-242.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-493.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-289.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 65A-485.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-323.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63C-199.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-264.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-755.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93C-182.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 95B-009.86 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30K-931.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-700.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-321.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29D-600.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60K-371.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12C-141.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30L-154.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-241.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 99A-705.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-723.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-701.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-614.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-932.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-672.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70C-192.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 90D-012.86 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |