Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22A-221.86 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-278.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-487.66 - Hà Nội Xe Con -
24A-251.68 - Lào Cai Xe Con -
30K-952.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-398.66 - Cần Thơ Xe Con -
99A-732.66 - Bắc Ninh Xe Con -
51L-960.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51D-941.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-216.68 - Phú Thọ Xe Tải -
76A-265.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
69A-150.88 - Cà Mau Xe Con -
11C-087.86 - Cao Bằng Xe Tải -
51L-032.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-273.68 - Bình Dương Xe Con -
77A-280.66 - Bình Định Xe Con -
24A-244.66 - Lào Cai Xe Con -
51D-915.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-249.88 - Hà Nam Xe Con -
19C-220.68 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-294.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51K-874.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-264.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-628.86 - Đắk Lắk Xe Con -
82A-125.66 - Kon Tum Xe Con -
93D-003.86 - Bình Phước Xe tải van -
15K-143.88 - Hải Phòng Xe Con -
73C-171.88 - Quảng Bình Xe Tải -
21A-177.68 - Yên Bái Xe Con -
74A-239.66 - Quảng Trị Xe Con -