Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-913.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-301.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-137.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 19C-220.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 69B-016.86 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30L-029.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-197.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-267.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-781.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73C-164.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-253.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 88C-265.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 76A-242.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-702.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-480.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14C-464.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28A-220.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 81C-295.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 43C-280.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 65A-421.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-302.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 90A-240.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-792.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-355.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88C-262.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19A-580.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-031.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-467.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-154.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-703.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |