Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-105.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 68C-168.22 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 60C-714.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43A-875.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-001.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-813.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-301.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-693.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 11C-081.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51D-994.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-591.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 94C-076.76 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 25C-056.44 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 81C-268.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15C-463.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-463.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61K-398.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-419.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-242.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-240.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-518.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-240.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-207.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-420.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 12C-134.19 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 37C-524.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 11C-078.22 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-539.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69C-097.77 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29D-584.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |