Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-746.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-564.86 - Phú Thọ Xe Con -
36C-549.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
72A-709.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-229.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-426.68 - Bình Phước Xe Con -
36A-957.68 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-002.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-054.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-644.68 - Bắc Giang Xe Con -
81C-255.88 - Gia Lai Xe Tải -
28C-121.86 - Hòa Bình Xe Tải -
89C-301.68 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-470.88 - Khánh Hòa Xe Con -
43A-783.88 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-284.68 - Bình Định Xe Con -
51K-884.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-287.66 - Thanh Hóa Xe Con -
34A-794.88 - Hải Dương Xe Con -
76C-160.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -
47A-590.66 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-251.86 - Hải Phòng Xe Con -
12A-221.66 - Lạng Sơn Xe Con -
20A-707.66 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-476.88 - Tây Ninh Xe Con -
61K-394.88 - Bình Dương Xe Con -
60K-397.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-137.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-784.68 - Đà Nẵng Xe Con -
99A-720.66 - Bắc Ninh Xe Con -