Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-340.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30L-092.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-242.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-417.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-598.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-890.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-154.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-351.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-549.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-759.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18C-155.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83A-175.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-734.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-510.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-398.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-460.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-590.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22A-275.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-436.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-735.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-935.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-050.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-795.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-370.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-365.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-658.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-585.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-884.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-738.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-640.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |