Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
86A-277.86 - Bình Thuận Xe Con -
30K-557.86 - Hà Nội Xe Con -
18A-422.86 - Nam Định Xe Con -
29K-442.86 - Hà Nội Xe Tải -
67A-298.86 - An Giang Xe Con -
29K-068.66 - Hà Nội Xe Tải -
68A-312.66 - Kiên Giang Xe Con -
98A-653.68 - Bắc Giang Xe Con -
93C-200.68 - Bình Phước Xe Tải -
51K-891.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-547.88 - Bình Dương Xe Tải -
62A-413.68 - Long An Xe Con -
36A-990.86 - Thanh Hóa Xe Con -
75A-354.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64C-115.86 - Vĩnh Long Xe Tải -
51L-464.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-124.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-903.66 - Hà Nội Xe Con -
11C-071.88 - Cao Bằng Xe Tải -
22A-231.88 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-897.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75A-328.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-317.68 - Hà Nội Xe Con -
85A-126.68 - Ninh Thuận Xe Con -
85A-146.88 - Ninh Thuận Xe Con -
51K-931.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-317.86 - Kiên Giang Xe Con -
98A-712.88 - Bắc Giang Xe Con -
11A-109.86 - Cao Bằng Xe Con -
37K-247.66 - Nghệ An Xe Con -