Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-247.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-400.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-804.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-812.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-264.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-905.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-542.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-242.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-802.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76C-158.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 93A-452.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-002.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-640.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-393.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-315.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-474.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-411.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-794.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-787.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-054.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-257.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-035.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-848.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-223.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-635.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-720.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-079.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-975.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-712.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-232.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |