Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
38A-710.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-209.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-304.88 - Hưng Yên Xe Tải -
61K-362.88 - Bình Dương Xe Con -
74A-251.86 - Quảng Trị Xe Con -
60K-419.66 - Đồng Nai Xe Con -
24A-240.68 - Lào Cai Xe Con -
65A-410.88 - Cần Thơ Xe Con -
63A-265.86 - Tiền Giang Xe Con -
51M-129.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-546.86 - Phú Thọ Xe Con -
88A-648.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-717.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-254.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-458.66 - Bình Phước Xe Con -
81C-233.68 - Gia Lai Xe Tải -
89C-301.86 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-327.86 - Quảng Bình Xe Con -
79A-509.68 - Khánh Hòa Xe Con -
74A-244.66 - Quảng Trị Xe Con -
60K-471.68 - Đồng Nai Xe Con -
30L-041.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-779.66 - Đà Nẵng Xe Con -
99A-764.68 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-189.68 - Nghệ An Xe Con -
63A-304.68 - Tiền Giang Xe Con -
51E-352.68 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
51K-917.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-756.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-230.88 - Quảng Ngãi Xe Con -