Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-507.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-874.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-814.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-196.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-743.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-221.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-276.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-723.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-783.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-824.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-448.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 12A-230.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 81A-385.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-934.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-435.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83A-163.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 43A-792.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 94A-093.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49C-364.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-460.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-023.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-269.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 43A-962.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30K-970.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-410.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-761.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 95D-025.66 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 51K-951.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-430.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-319.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |