Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-048.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 73A-315.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-007.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-901.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-217.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-707.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-387.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-226.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-743.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51K-923.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-787.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-697.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38C-202.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12A-227.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-300.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-635.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66D-008.68 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 37K-245.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-940.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-760.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-420.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-648.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-394.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-428.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30L-137.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-952.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-794.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-657.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25A-074.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 12A-219.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |