Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-397.66 - Hà Nội Xe Con -
62A-357.66 - Long An Xe Con -
36K-027.66 - Thanh Hóa Xe Con -
66A-261.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-537.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-201.86 - Hải Phòng Xe Con -
18A-407.68 - Nam Định Xe Con -
20A-724.88 - Thái Nguyên Xe Con -
89A-405.66 - Hưng Yên Xe Con -
47A-721.86 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-203.86 - Hà Nội Xe Tải -
26C-140.88 - Sơn La Xe Tải -
60K-362.68 - Đồng Nai Xe Con -
86B-024.88 - Bình Thuận Xe Khách -
30L-406.88 - Hà Nội Xe Con -
49A-587.66 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-621.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-104.86 - Hà Nội Xe Con -
38A-575.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-602.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-727.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-231.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-700.88 - Hải Dương Xe Con -
51N-078.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86C-184.68 - Bình Thuận Xe Tải -
19A-724.86 - Phú Thọ Xe Con -
90C-136.66 - Hà Nam Xe Tải -
30K-499.68 - Hà Nội Xe Con -
97A-081.86 - Bắc Kạn Xe Con -
70A-517.88 - Tây Ninh Xe Con -