Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-241.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-169.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-443.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-121.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-187.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-717.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-147.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 73C-166.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21A-181.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-940.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-959.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-242.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-584.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 82A-134.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-145.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-678.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-159.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51L-496.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-185.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 74A-250.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-462.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-283.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 63C-201.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-105.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-260.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74C-144.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 76A-297.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82A-135.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30L-170.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-194.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |