Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-419.66 - Hà Nội Xe Con -
15C-462.86 - Hải Phòng Xe Tải -
18A-431.68 - Nam Định Xe Con -
81A-373.86 - Gia Lai Xe Con -
49A-780.88 - Lâm Đồng Xe Con -
47A-703.66 - Đắk Lắk Xe Con -
26C-138.86 - Sơn La Xe Tải -
60K-402.68 - Đồng Nai Xe Con -
49A-623.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-417.68 - Thái Bình Xe Con -
30K-820.66 - Hà Nội Xe Con -
19A-590.68 - Phú Thọ Xe Con -
51L-065.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-782.68 - Hải Dương Xe Con -
86C-184.86 - Bình Thuận Xe Tải -
30K-457.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-242.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-437.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-374.86 - Quảng Nam Xe Con -
29K-112.88 - Hà Nội Xe Tải -
17A-374.66 - Thái Bình Xe Con -
30L-025.86 - Hà Nội Xe Con -
71A-174.66 - Bến Tre Xe Con -
37K-312.68 - Nghệ An Xe Con -
84A-113.68 - Trà Vinh Xe Con -
19A-580.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-641.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-319.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-472.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66C-159.68 - Đồng Tháp Xe Tải -