Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-632.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-302.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48C-122.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51K-940.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-545.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-272.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-790.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-145.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-110.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-613.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93B-022.86 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60D-025.66 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51K-879.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-558.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14A-834.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-203.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 86A-297.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 35A-349.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 64C-112.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-079.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-052.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-716.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-612.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-184.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51K-854.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-760.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-873.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-739.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-427.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-325.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |