Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-604.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-343.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-279.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-405.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 77A-314.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-391.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51D-914.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76D-014.66 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 76A-281.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-231.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 71A-219.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-105.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-220.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-316.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-291.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24C-150.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 65A-397.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-044.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-227.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 14K-037.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-134.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-762.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-247.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-102.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-175.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-452.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-677.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-141.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-173.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 28A-225.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |