Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-917.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-806.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 69A-139.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 21A-171.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-307.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-263.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51L-940.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-242.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-584.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-449.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-134.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 20A-678.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-159.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 21A-185.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 74A-250.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-462.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63C-201.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-105.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-260.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74C-144.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-149.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-297.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 29K-147.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82A-135.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 43A-835.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-674.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-457.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51K-829.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-339.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12B-015.88 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |