Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-402.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-160.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94A-094.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 17A-373.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-510.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38C-215.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30K-439.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-674.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-321.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-514.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92A-398.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-251.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-120.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37K-281.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-015.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-273.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-258.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-704.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-850.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-213.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-461.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 25C-061.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51L-220.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-336.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-623.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-420.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70C-212.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-777.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72B-041.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30K-564.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |