Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-031.88 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 73A-309.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37K-257.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-980.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-437.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-273.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 88C-276.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72A-718.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-728.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-267.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 69A-137.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 70C-193.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-097.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-537.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-365.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29D-587.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 77A-310.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-259.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51M-301.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-536.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 26B-021.86 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 72A-715.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-714.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-228.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-432.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-659.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-119.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 20A-748.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-854.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-307.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |