Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22A-220.88 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-273.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-201.68 - Phú Yên Xe Con -
30K-915.86 - Hà Nội Xe Con -
75A-319.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-279.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-133.86 - Hà Giang Xe Con -
85A-118.66 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-179.86 - Vĩnh Long Xe Con -
19B-028.68 - Phú Thọ Xe Khách -
47A-602.88 - Đắk Lắk Xe Con -
43A-850.86 - Đà Nẵng Xe Con -
68A-300.66 - Kiên Giang Xe Con -
30L-411.68 - Hà Nội Xe Con -
17A-404.66 - Thái Bình Xe Con -
11A-114.66 - Cao Bằng Xe Con -
22A-203.68 - Tuyên Quang Xe Con -
77C-264.68 - Bình Định Xe Tải -
28C-097.66 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-178.66 - Phú Yên Xe Con -
95C-077.68 - Hậu Giang Xe Tải -
30K-705.88 - Hà Nội Xe Con -
99A-671.88 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-362.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51L-260.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
85A-121.86 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-167.86 - Vĩnh Long Xe Con -
19A-727.88 - Phú Thọ Xe Con -
67A-297.66 - An Giang Xe Con -
47A-714.66 - Đắk Lắk Xe Con -