Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-209.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 70A-476.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-265.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24C-141.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 36K-278.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-461.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51D-926.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-005.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-129.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-299.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-533.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-713.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-610.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-276.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-259.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-487.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75A-324.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51D-934.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-140.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51L-495.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-255.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-077.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 15K-203.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-728.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-202.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-214.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-227.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21A-204.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-092.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-278.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |