Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-724.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-248.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-415.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-705.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-260.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-334.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-496.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-230.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-342.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-851.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-312.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63A-264.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-843.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-550.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-675.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-247.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-409.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-004.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-775.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-223.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 28B-019.66 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 51L-271.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-302.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-469.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-452.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-017.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-791.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-294.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-648.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-294.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |