Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-170.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-247.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-752.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-190.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14B-054.86 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 51L-322.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-187.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-180.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98A-730.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-151.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 79A-498.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37C-510.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81A-476.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-711.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63C-197.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-258.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20A-694.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-270.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-758.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-438.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-722.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-147.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 79C-216.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 23B-011.88 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 30L-092.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-754.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-723.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-141.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73A-334.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88C-278.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |